Tin tức

Điểm STOP-BANG là gì? Cách tự chấm điểm tại nhà chi tiết

Điểm STOP-BANG là gì
Rate this post

Điểm STOP-BANG là gì? Cách tự chấm điểm tại nhà chi tiết

Điểm STOP-BANG là một bảng khảo sát giúp bạn đánh giá liệu bản thân có đang mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) không. Bảng bao gồm 8 câu hỏi về các dấu hiệu và đặc điểm cơ thể giúp bạn đánh giá tình trạng sức khoẻ của bản thân. Hãy cùng CPAP VIETNAM tìm hiểu thêm về khái niệm này cùng các câu hỏi quan trọng của bài khảo sát trong nội dung dưới đây:

Khái niệm điểm STOP – BANG là gì? Nguồn gốc và ý nghĩa trong y học

Khái niệm điểm STOP - BANG

Khái niệm điểm STOP – BANG

Để hiểu rõ về khái niệm Điểm STOP – BANG, hãy cùng CPAP VIETNAM điểm qua những nội dung quan trọng dưới đây:

Khái niệm về thuật STOP-BANG trong y học

Điểm STOP-BANG là hệ thống câu hỏi sàng lọc nhanh nguy cơ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, được phát triển bởi Giáo sư Frances Chung cùng các cộng sự tại Đại học Toronto (Canada) vào năm 2008.

Theo MSD Manuals, tên gọi STOP-BANG là từ viết tắt được ghép từ chữ cái đầu của 8 yếu tố sau: Snoring (Tình trạng ngáy), Tiredness (Sự mệt mỏi ban ngày), Observed apnea (Tình trạng ngưng thở được ghi nhận), Pressure (Huyết áp cao), BMI (Chỉ số khối cơ thể), Age (Tuổi tác), Neck circumference (Chu vi vòng cổ) và Gender (Giới tính).

Ý nghĩa của bài kiểm tra STOP-BANG

Bảng điểm STOP-BANG đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quy trình tầm soát y tế ban đầu. STOP-BANG đem đến hai ý nghĩa quan trọng đối với người cần kiểm tra:

Tối ưu chi phí: Giúp người bệnh chủ động đánh giá sức khỏe bản thân trước khi quyết định thực hiện các xét nghiệm đắt tiền như Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography). Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định đo đa ký cho giấc ngủ khi nhận thấy bệnh nhân có nguy cơ cao qua các bài test ban đầu.

Phòng ngừa biến chứng: Phát hiện sớm rủi ro mắc các bệnh lý liên quan đến OSA như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim và tiểu đường type 2.

Phân tích cấu trúc 8 tiêu chí của thang điểm STOP – BANG

Bảng đánh giá STOP BANG

Bảng đánh giá STOP BANG

Thang điểm STOP-BANG được phân chia 8 tiêu chí đánh giá thành 2 nhóm rõ rệt: Triệu chứng lâm sàng quan sát được (STOP) và các yếu tố thể chất sinh trắc học (BANG). Hãy cùng CPAP VIETNAM điểm qua đây 8 nội dung chính của bảng đánh giá:

Nhóm STOP thể hiện 4 dấu hiệu lâm sàng

Nhóm STOP sẽ tập trung vào các triệu chứng cơ thể được thể hiện trong sinh hoạt hàng ngày, cũng như bệnh sử của người tham gia đánh giá:

S – Snoring (Ngáy to): Tiêu chí này đánh giá cường độ âm thanh tiếng ngáy của bạn khi ngủ. Mặc dù thói quen ngáy to không khẳng định 100% bạn mắc hội chứng OSA, nhưng đây là tín hiệu cảnh báo quan trọng nếu tình trạng này diễn ra liên tục, đặc biệt khi tiếng ngáy quá lớn làm gián đoạn giấc ngủ của người xung quanh.

T – Tiredness (Mệt mỏi ban ngày): Ngay cả khi bạn nghĩ bản thân đã ngủ đủ giấc, nếu bị ngưng thở khi ngủ bạn vẫn có thể đối mặt với cảm giác uể uải, thiếu năng lượng và dễ ngủ gật khi làm việc hay lái xe. Sự thiếu hụt này xuất phát từ việc giấc ngủ bị ngắt đoạn liên tục suốt đêm, dù rất dễ bị nhầm lẫn với tình trạng căng thẳng thông thường.

O – Observed apnea (Ngưng thở được ghi nhận): Bản thân người bệnh hiếm khi tự nhận biết được các cơn ngạt thở, nhưng người ngủ cùng phòng sẽ dễ dàng quan sát thấy những khoảng dừng thở ngắn, tiếng thở hổn hển hoặc phản ứng giật mình thoát ngạt giữa đêm. Đây là triệu chứng cảnh báo trực tiếp và đặc biệt nguy hiểm mà bạn cần lưu ý.

P – Pressure (Tăng huyết áp): Tiêu chí này ghi nhận về tiền sử bệnh huyết áp của bạn. Thông thường, OSA là nguyên nhân gây ra tình trạng tăng huyết áp ở một số người. Do đó, nếu trước đây bạn không bị cao huyết áp nhưng gặp tình trạng này xuất hiện gần đây kèm dấu hiệu ngáy to, mệt mỏi vào ban đêm thì bạn cần đến bác sĩ để được kiểm tra kịp thời.

Nhóm BANG thể hiện 4 yếu tố về thể chất

Khác với nhóm STOP, các chỉ số BANG sẽ đo lường các thông số hình thể và nhân trắc học, nhằm đánh giá bạn có nguy cơ cao mắc bệnh OSA hay không:

B – BMI (Chỉ số khối cơ thể): Chỉ số BMI cao thể hiện tình trạng thừa cân, nơi các mô mỡ tích tụ nhiều ở vùng hầu họng làm gia tăng nguy cơ hẹp đường thở. Tuy nhiên, đối với đặc điểm thể trạng người Việt Nam, nguy cơ biến chứng hô hấp khi ngủ vẫn có thể xuất hiện ở ngưỡng BMI thấp hơn so với tiêu chuẩn đánh giá của phương Tây.

A – Age (Tuổi tác): Càng lớn tuổi, sự đàn hồi và trương lực cơ vùng hầu họng càng suy giảm tự nhiên, khiến đường hô hấp dễ bị sụp xuống trong lúc ngủ. Do đó, tiêu chí tuổi tác được sử dụng như một thông số sinh trắc học quan trọng nhằm phân loại nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao.

N – Neck circumference (Chu vi vòng cổ): Kích thước vòng cổ lớn thường phản ánh lượng mỡ thừa chèn ép trực tiếp quanh vùng hầu họng, làm thu hẹp không gian lưu thông không khí khi cơ thể thả lỏng hoàn toàn. Số đo này sẽ giúp bác sĩ đánh giá nhanh nguy cơ tắc nghẽn cơ học ở đường hô hấp trên.

G – Gender (Giới tính): Nam giới được xếp vào nhóm có tỷ lệ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn cao hơn đáng kể do đặc thù phân bố mô mỡ tập trung ở nửa trên cơ thể. Dù vậy, phụ nữ vẫn có nguy cơ mắc bệnh cao, đặc biệt là trong giai đoạn hậu mãn kinh hoặc khi có sự thay đổi đột ngột về cân nặng.

Bảng chấm điểm STOP-BANG & Phân loại mức độ rủi ro

Để tính STOP-BANG, bạn cần thực hiện bài đánh giá bao gồm 8 câu hỏi. Mỗi câu trả lời “Có” tương ứng với 1 điểm, câu trả lời “Không” tương ứng với 0 điểm. Hãy tính tổng số điểm của bạn dựa trên bảng dưới đây:

STT Tiêu Chí Đánh Giá STOP-BANG Trả Lời “CÓ” (1 đ) Trả Lời “KHÔNG” (0 đ)
1 S – Bạn có ngáy to (to hơn tiếng nói chuyện bình thường)?
2 T – Bạn có thường mệt mỏi, ngủ gật vào ban ngày?
3 O – Người khác có thấy bạn ngưng thở khi ngủ?
4 P – Bạn có bị cao huyết áp hoặc đang điều trị cao huyết áp?
5 B – Chỉ số BMI của bạn có cao hơn 35 kg/m²?
6 A – Tuổi của bạn có trên 50 tuổi?
7 N – Chu vi vòng cổ > 43cm (Nam) hoặc > 40cm (Nữ)?
8 G – Giới tính của bạn là Nam giới?

Dựa trên kết quả đánh giá từ bài khảo sát, tổng điểm của STOP-BANG sẽ phản ánh tình trạng sức khoẻ của bạn:

Nhóm nguy cơ thấp (từ 0 – 2 điểm): Mức độ rủi ro mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ ở ngưỡng tối thiểu, cơ thể ở trạng thái an toàn.

Nhóm nguy cơ trung bình (từ 3 – 4 điểm): Tiềm ẩn rủi ro mắc bệnh. Bạn cần được bác sĩ chuyên khoa thực hiện thêm các đánh giá lâm sàng bổ sung để xác định chính xác khả năng hẹp đường thở.

Nhóm nguy cơ cao (từ 5 – 8 điểm): Nguy cơ rất cao bạn đang mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở mức độ trung bình hoặc nặng, cần can thiệp y tế sớm.

Đối tượng nào nên sử dụng bài kiểm tra STOP-BANG

STOP-BANG là bài kiểm tra được sử dụng phổ biến tại nhiều phòng khám giấc ngủ. Dưới đây là 3 đối tượng nên thực hiện đánh giá STOP-BANG:

Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật (đặc biệt là phẫu thuật chọn lọc): Giúp bác sĩ gây mê và ekip phẫu thuật phát hiện sớm hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) chưa được chẩn đoán, từ đó xây dựng kế hoạch chăm sóc đặc biệt và phòng ngừa biến chứng do thuốc gây mê.

Người thực hiện phẫu thuật giảm cân (Bariatric Surgery): Đây là nhóm nguy cơ cực cao khi có tới 70% bệnh nhân mắc hội chứng OSA. Kết quả STOP-BANG giúp nhân viên y tế giảm thiểu tối đa rủi ro từ phẫu thuật, thuốc gây mê và các loại thuốc kê đơn hậu phẫu.

Người nghi ngờ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA): Giúp bác sĩ chuyên khoa phân loại và ưu tiên chỉ định thực hiện đo Đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG) cho những trường hợp có rủi ro cao. Nếu bạn không có thời gian đến bệnh viện, việc tìm hiểu các dịch vụ đo đa ký giấc ngủ tận nơi sẽ là giải pháp vô cùng tiện lợi.

Ưu Điểm và nhược điểm của thang điểm STOP-BANG

Bên cạnh một số ưu điểm nổi bật, STOP-BANG cũng có nhiều điểm hạn chế hơn so với các phương pháp đánh giá bệnh khác. Hãy cùng CPAP VIETNAM tìm hiểu những điểm mạnh cũng điểm yếu mà hình thức xác định bệnh này mang lại:

Chi Tiết Đánh Giá thang điểm STOP-BANG

Chi tiết đánh giá thang điểm của STOP-BANG

Ưu điểm nổi trội Dễ dàng trong việc phát hiện bệnh nhân mắc OSA từ mức độ trung bình đến nặng.

Thực hiện nhanh chóng, dễ dàng mà không tốn nhiều chi phí.

Tiêu chí rõ ràng, không yêu cầu kĩ thuật phức tạp.

Hạn chế thường thấy Có thể tạo ra kết quả dương tính giả ở người béo phì hoặc nam giới lớn tuổi dù họ không bị hẹp đường thở.

STOP-BANG chỉ là công cụ sàng lọc nguy cơ, không thể thay thế các xét nghiệm chẩn đoán thông thường.

Cần làm gì nếu có điểm STOP-BANG từ mức trung bình đến cao?

Nếu tổng điểm của bạn đạt từ 3 điểm trở lên, việc điều trị và thay đổi lối sống là yếu tố quan trọng giúp bạn bảo vệ sức khoẻ và tìm lại giấc ngủ sâu. Dưới đây là 3 gợi ý mà bạn có thể thực hiện nếu được xác định bản thân đang mắc OSA theo CPAP VIETNAM:

Thực hiện đo đa ký giấc ngủ nhằm chẩn đoán bệnh chính xác hơn

Đây là một trong những phương pháp chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) có độ chính xác cao hơn, phương pháp sẽ theo dõi và ghi nhận liên tục toàn bộ sóng não, nồng độ oxy trong máu, nhịp tim cùng chuyển động hô hấp suốt đêm.

Dựa trên dữ liệu thực tế này, bác sĩ sẽ tính toán chỉ số ngưng giảm thở AHI, giúp xác định rõ mức độ bệnh từ nhẹ, trung bình đến nghiêm trọng của bệnh nhân để đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp.

Sử dụng máy trợ thở áp dương liên tục (CPAP) hỗ trợ thở vào ban đêm

Sử dụng máy trợ thở áp dương liên tục (CPAP) là giải pháp can thiệp y tế đạt hiệu quả cao đối với người có bị OSA ở mức độ trung bình đến nặng. Thiết bị hoạt động bằng cách liên tục bơm luồng không khí tạo áp lực dương qua mặt nạ, giữ cho đường hô hấp trên luôn mở rộng. Nhờ đó, máy CPAP ngăn ngừa tình trạng xẹp đường thở, đảm bảo lượng oxy cung cấp cho cơ thể luôn ổn định, duy trì giấc ngủ cho người bệnh suốt đêm. Hiện nay, việc trang bị một chiếc máy hỗ trợ thở CPAP tại nhà đang là lựa chọn ưu tiên của nhiều bệnh nhân để cải thiện chất lượng sống.

Chủ động điều chỉnh lối sống lành mạnh hơn

Bên cạnh các biện pháp can thiệp chuyên sâu, việc chủ động thay đổi thói quen sinh hoạt đóng vai trò cốt lõi giúp bạn giảm áp lực lên đường hô hấp và kiểm soát bệnh bền vững hơn.

Bạn cần duy trì tập luyện thể thao đều đặn để tiêu giảm lớp mỡ thừa quanh vùng cổ, giảm thiểu sự chèn ép vào hầu họng khi nằm. Đồng thời, bạn phải tránh tuyệt đối việc uống rượu bia hoặc sử dụng thuốc ngủ trước khi ngủ, kết hợp ngủ tư thế nằm nghiêng để tránh hiện tượng gốc lưỡi tụt về phía sau gây tắc nghẽn đường thở.

Nắm rõ về điểm STOP-BANG giúp bạn chủ động nhận biết sớm nguy cơ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA). Dù bài khảo sát này không thể thay thế cho các chẩn đoán lâm sàng chuyên sâu, tuy nhiên vẫn là một đánh giá hữu ích giúp bạn đưa ra quyết định có nên gặp bác sĩ hay không.

Nếu kết quả STOP BANG cho thấy bạn có khả năng cao mắc bệnh OSA, hãy liên hệ ngay cho CPAP VIETNAM để được nhân viên hỗ trợ đo đa ký giấc ngủ tại nhà, sở hữu các thiết bị máy CPAP hỗ trợ nhịp thở của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *